lãng du

Học thuật
Thân thiện
lãng du

Một người đàn ông lãng du qua những cánh đồng hoa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi chơi phiếm, đi lang thang không mục đích rõ ràng: "lãng du" chỉ hành động đi đây đó một cách tự do, không theo kế hoạch cố định, thường để thưởng ngoạn hoặc tìm kiếm cảm hứng.
    • Du ngoạn một cách phóng khoáng, không bị ràng buộc: Trong văn chương, từ này thường mang sắc thái lãng mạn, chỉ việc ngao du sơn thủy, tìm đến những vùng đất mới với tâm hồn tự do.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà thơ thích lãng du khắp chốn để tìm cảm hứng sáng tác. (Nhà thơ thích đi lang thang khắp nơi để tìm cảm hứng sáng tác.)
    • Tuổi trẻ của ông ấy những tháng năm lãng du trên khắp các nẻo đường đất nước. (Tuổi trẻ của ông ấy những tháng năm đi du ngoạn khắp các nẻo đường đất nước.)
    • Tâm hồn lãng du ấy chẳng bao giờ chịu giam mình trong bốn bức tường. (Tâm hồn ưa ngao du ấy chẳng bao giờ chịu giam mình trong bốn bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh thần lãng du": một tinh thần yêu tự do, thích phiêu lưu, khám phá.

    • Anh ấy một tinh thần lãng du, luôn khao khát được đặt chân đến những chân trời mới. (Anh ấy một tinh thần yêu tự do, luôn khao khát được đặt chân đến những chân trời mới.)
  • "cuộc lãng du": một chuyến đi dài, mang tính chất phiêu lưu, không định trước.

    • Cuộc lãng du vô định kéo dài suốt mùa đã cho chàng trai trẻ nhiều trải nghiệm quý giá. (Chuyến đi lang thang vô định kéo dài suốt mùa đã cho chàng trai trẻ nhiều trải nghiệm quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Lãng tử (danh từ): người đàn ông tính cách phóng khoáng, thích ngao du, không chịu sự ràng buộc (thường dùng trong văn chương).

    • Chàng lãng tử ấy đã ghé qua nhiều vùng đất trong cuộc đời mình. (Người đàn ông phóng khoáng ấy đã ghé qua nhiều vùng đất trong cuộc đời mình.)
  • Du lãng (động từ): một cách nói khác, cùng nghĩa với "lãng du".

    • Ông già dành những năm tháng cuối đời để du lãng khắp non sông. (Ông già dành những năm tháng cuối đời để đi ngao du khắp non sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngao du: đi chơi đây đó để thưởng ngoạn.
  • Lang thang: đi đây đó không mục đích rõ ràng, không định hướng (thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hơn, ít tính văn chương).
  • Phiêu bạt: đi lang thang, sống nay đây mai đó, thường gợi cảm giác vất vả, long đong.
Từ trái nghĩa
  • An cư: ổn định chỗ ở, không đi đâu.
  • Định cư: ở cố định một nơi.
Lưu ý sử dụng
  • "Lãng du" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng cổ điển. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng với nghĩa đen ("đi chơi phiếm") thường được dùng với nghĩa bóng, chỉ một tâm hồn tự do, phóng khoáng, không chịu gò bó.
lãng du

Một người đàn ông lãng du qua những cánh đồng hoa.

  1. Đi chơi phiếm ().